Bản dịch của từ 暫 trong tiếng Việt
暫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
暫 (Tính từ)
【zàn】
01
Xem chữ '暂' (tạm thời, không lâu dài)
见“暂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TẠM】
- Các biến thể:
- 暂, 蹔, 𣊙
- Hình thái radical:
- ⿱,斬,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨ノノ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賛
讚
穳
䥄
灒
讃
赞
㔆
㙻
酂
䟅
濽
暴
旫
㫡
暑
昣
日
簪
旨
旾
晏
者
㫰
䮁
㗱
䋴
澏
䕄
䈓
㠉
緱
䤋
䡝
䞴
憟
