ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暬御
Bảng phân tích âm vị 暬
Xiè
Đóng tiếp viên; người hầu cận (người phục vụ bên cạnh nhà vua hoặc quý tộc)
近侍。
xiè
暬
yù
御
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép