Bản dịch của từ 暮世 trong tiếng Việt

暮世

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮世 (Cụm từ)

mù shì
01

谓晩近之世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮世

shì

Các từ liên quan

暮云亲舍
暮云朝雨
暮冬
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép