Bản dịch của từ 暮去朝来 trong tiếng Việt

暮去朝来

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮去朝来 (Tính từ)

mù qù cháo lái
01

Sớm đến tối đi, chỉ sự trôi qua của thời gian

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮去朝来

zhāo

lái

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
去世
去事
去任
去伪存真
去位
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
来下
来不及
来世
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép