Bản dịch của từ 暮四朝三 trong tiếng Việt

暮四朝三

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮四朝三 (Tính từ)

mù sì cháo sān
01

Đêm bốn giờ sáng ba giờ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮四朝三

zhāo

sān

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
四一二反革命政变
四七
四三
四上
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép