Bản dịch của từ 暮夜怀金 trong tiếng Việt

暮夜怀金

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮夜怀金 (Tính từ)

mù yè huái jīn
01

Đêm tối giấu vàng; hối lộ bí mật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮夜怀金

huái

怀

jīn

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
怀乡
怀书
怀二
怀人
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép