Bản dịch của từ 暮夜金 trong tiếng Việt

暮夜金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮夜金 (Danh từ)

mù yè jīn
01

Tiền hối lộ đưa lén trong đêm; hối lộ vụng trộm (từ Hán cổ, chỉ việc biếu tiền vào lúc tối để người khác không biết)

汉代杨震道经昌邑,震所举昌邑令王密“至夜懐金十斤以遗震。震曰:‘故人知君,君不知故人,何也?’密曰:‘暮夜无知者。’”见《后汉书.杨震传》。后因称暗中贿赂为“暮夜金”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮夜金

jīn

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép