Bản dịch của từ 暮天 trong tiếng Việt

暮天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮天 (Danh từ)

mù tiān
01

2.指傍晚的天气。

Ví dụ
02

Bầu trời lúc chạng vạng / hoàng hôn; trời tối dần (giây phút từ chiều sang tối)

1.傍晚的天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮天

tiān

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
天一
天一阁
天丁
天上人间
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép