Bản dịch của từ 暮子 trong tiếng Việt

暮子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮子 (Danh từ)

mù zǐ
01

Con non sinh muộn / con già mới sinh (theo cổ văn: chỉ con của gà trĩ sinh muộn,後來延伸為老年所生之兒」)

《尔雅.释鸟》:“雉之暮子为鹨”。邢昺疏:“鹨,是雉晩生之子名也”。后称老年所生之儿为“暮子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮子

zi

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép