Bản dịch của từ 暮岁 trong tiếng Việt
暮岁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
暮岁 (Danh từ)
【mù suì】
01
Tuổi già; những năm tháng cuối đời (晚年). Hán Việt: mộ tuế — nghĩ đến lúc bao năm đã qua, bước vào tuổi xế chiều.
2.晩年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cuối năm (thời điểm năm sắp kết thúc; tháng 12 âm lịch)
1.一年将尽之时;农历十二月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮岁
mù
暮
suì
岁
Các từ liên quan
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繆
幕
鞪
莫
䁼
㡔
幙
牧
目
㜈
莯
䑵
明
㬭
暙
暕
旵
曄
㬐
昒
㫞
曭
暃
曝
𠍻
槒
磀
㙥
瘥
㮮
餄
墆
遫
薖
㠃
賘
暮色
朝暮
日暮
暮年
暮霭
暮气
薄暮
垂暮
迟暮
暮春
