Bản dịch của từ 暮律 trong tiếng Việt

暮律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮律 (Danh từ)

mù lǜ
01

暮律古代以十二律配十二月暮律指年终时节常指冬季末尾可理解为岁暮”、“年终寒冬”。

古以十二律与十二月相应,暮律谓一年之末,多指冬季。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮律

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
律义
律乘
律人
律令
律令格式
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép