Bản dịch của từ 暮想朝思 trong tiếng Việt

暮想朝思

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮想朝思 (Tính từ)

mù xiǎng cháo sī
01

Đêm nhớ ngày mong; lúc nào cũng nhớ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮想朝思

xiǎng

zhāo

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
想不到
想不开
想似
想像
想像力
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
思不出位
思且
思义
思乎
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép