Bản dịch của từ 暮更 trong tiếng Việt

暮更

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮更 (Danh từ)

mù gēng
01

Buổi tối, thời khắc về đêm (mấy giờ trong đêm theo cách gọi cổ — “” là đơn vị chia đêm).

指夜晚的时间。更,古代夜间计时单位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮更

gèng

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
更为
更事
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép