Bản dịch của từ 暮气沉沉 trong tiếng Việt

暮气沉沉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮气沉沉 (Tính từ)

mù qì chén chén
01

Tinh thần uể oải; thiếu sức sống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮气沉沉

chén

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép