Bản dịch của từ 暮爨朝舂 trong tiếng Việt

暮爨朝舂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮爨朝舂 (Tính từ)

mù cuàn cháo chōng
01

Sáng giã gạo tối nấu cơm; cuộc sống kham khổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮爨朝舂

cuàn

zhāo

chōng

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép