Bản dịch của từ 暮生儿 trong tiếng Việt

暮生儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮生儿 (Động từ)

mù shēng ér
01

Mồ côi cha từ trong bụng mẹ

父亲死后才出生的子女;遗腹子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮生儿

shēng

ér

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
生一
生三
生上起下
生不逢场
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép