Bản dịch của từ 暮砧 trong tiếng Việt

暮砧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮砧 (Danh từ)

mù zhēn
01

Âm thanh tiếng chày giã áo vào chiều tối; âm thanh giã vải lúc hoàng hôn (「」: cối đá giã áo, Hán Việt: châm/đỉnh).

傍晚捣衣的砧声。砧,捣衣石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮砧

zhēn

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
砧几
砧响
砧基
砧基簿
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép