Bản dịch của từ 暮礼晨参 trong tiếng Việt

暮礼晨参

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮礼晨参 (Tính từ)

mù lǐ chén cān
01

Sáng tối lễ Phật, tham thiền.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮礼晨参

chén

cān

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
参与
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép