Bản dịch của từ 暮禽 trong tiếng Việt

暮禽

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮禽 (Cụm từ)

mù qín
01

日暮的归鸟。古代诗文常用以抒发怀旧思乡的情怀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮禽

qín

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép