Bản dịch của từ 暮秋 trong tiếng Việt
暮秋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
暮秋 (Danh từ)
【mù qiū】
01
Tàn thu; cuối thu
阴历九月,秋季的末期
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮秋
mù
暮
qiū
秋
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繆
幕
鞪
莫
䁼
㡔
幙
牧
目
㜈
莯
䑵
明
㬭
暙
暕
旵
曄
㬐
昒
㫞
曭
暃
曝
𠍻
槒
磀
㙥
瘥
㮮
餄
墆
遫
薖
㠃
賘
暮色
朝暮
日暮
暮年
暮霭
暮气
薄暮
垂暮
迟暮
暮春
