Bản dịch của từ 暮纪 trong tiếng Việt

暮纪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮纪 (Danh từ)

mù jì
01

Cuối năm; thời điểm năm sắp kết thúc (gần Tết/giáp năm) — Hán Việt:

一年将尽之时。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮纪

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
纪事
纪事本末体
纪传
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép