Bản dịch của từ 暮翠朝红 trong tiếng Việt

暮翠朝红

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮翠朝红 (Tính từ)

mù cuì cháo hóng
01

Sáng yêu chiều chán; không chung thủy

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮翠朝红

cuì

zhāo

hóng

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép