Bản dịch của từ 暮雨朝云 trong tiếng Việt

暮雨朝云

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮雨朝云 (Tính từ)

mù yǔ zhāo yún
01

Mưa chiều, mây sáng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮雨朝云

zhāo

yún

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép