Bản dịch của từ 暮霭 trong tiếng Việt

暮霭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮霭 (Danh từ)

mù ǎi
01

Sương chiều; sương mù buổi hoàng hôn

傍晚的云雾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮霭

ǎi

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
霭峰
霭昧
霭空
霭腾腾
霭郁
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép