Bản dịch của từ 暯 trong tiếng Việt
暯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
暯 (Tính từ)
【mù】
01
Giống chữ “mộ”, chỉ buổi chiều tà, ánh sáng yếu dần như lúc hoàng hôn (nhớ câu “mục dạ” – đêm tối mờ mịt).
同“暮”,夕;昏暗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trống rỗng, không có gì, như tâm hồn trống trải không mục đích.
虚无。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
