Bản dịch của từ 暳 trong tiếng Việt
暳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
暳 (Tính từ)
【huì】
01
Giống chữ “嘒”, nghĩa là ánh sáng sao sáng rực rỡ như ánh sao trên trời đêm (dễ nhớ như sao “huy” sáng)
同“嘒”,(星光)明亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngôi sao nhỏ, như một điểm sáng nhỏ trên bầu trời
小星。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
