Bản dịch của từ 暳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

huì
01

Giống chữ “”, nghĩa là ánh sáng sao sáng rực rỡ như ánh sao trên trời đêm (dễ nhớ như sao “huy” sáng)

同“嘒”,(星光)明亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngôi sao nhỏ, như một điểm sáng nhỏ trên bầu trời

小星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

暳
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,彗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一一丨一一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép