Bản dịch của từ 暴力镜头 trong tiếng Việt

暴力镜头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

暴力镜头 (Danh từ)

bào lì jìng tóu
01

Cảnh quay bạo lực, chỉ những hình ảnh thể hiện hành động bạo lực trong phim.

对血腥暴力动作的描画(如于电影所见)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暴力镜头

bào

jìng

tóu

Các từ liên quan

暴上
暴世
暴主
力不从愿
力不胜任
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
头一无二
头七
头上
头上安头
暴
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
㫧, 㬥, 㬧, 曓, 虣, 𣉱, 𣊴, 𣊻, 𣋏, 𣋳, 𣋴, 曝, 𣋦, 𧇑, 𧇒, 𧇭, 暴
Hình thái radical:
⿳,日,共,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép