Bản dịch của từ 暴力集团 trong tiếng Việt
暴力集团
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
暴力集团 (Danh từ)
【bào lì jí tuán】
01
Tổ chức hoạt động bất hợp pháp bằng bạo lực.
进行暴力性非法活动的组织。主要犯罪活动是敲诈勒索、赌博、贩卖毒品、强迫妇女卖淫等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暴力集团
bào
暴
lì
力
jí
集
tuán
团
Các từ liên quan
暴上
暴世
暴主
力不从愿
力不胜任
集中
集中营
集义
集事
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
- Các biến thể:
- 㫧, 㬥, 㬧, 曓, 虣, 𣉱, 𣊴, 𣊻, 𣋏, 𣋳, 𣋴, 曝, 𣋦, 𧇑, 𧇒, 𧇭, 暴
- Hình thái radical:
- ⿳,日,共,氺
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儤
曝
䤖
铇
勽
髱
报
虣
㲒
趵
犳
鮑
鋪
舗
舖
㬥
䲕
铺
瀑
堡
曝
暗
晨
量
㫴
旷
晤
映
曡
昈
魯
㫿
㬞
𠏕
鋞
鋐
𠒷
選
諒
趟
墩
豫
諈
䈛
墝
暴露
暴躁
暴雨
暴力
风暴
暴富
粗暴
家暴
暴风
火暴
