Bản dịch của từ 暴急 trong tiếng Việt
暴急
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
暴急 (Tính từ)
【bào jí】
01
Cấp bách, khẩn cấp
1.急迫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cực kỳ khẩn cấp, gấp gáp
2.残暴急刻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暴急
bào
暴
jí
急
Các từ liên quan
暴上
暴世
暴主
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
- Các biến thể:
- 㫧, 㬥, 㬧, 曓, 虣, 𣉱, 𣊴, 𣊻, 𣋏, 𣋳, 𣋴, 曝, 𣋦, 𧇑, 𧇒, 𧇭, 暴
- Hình thái radical:
- ⿳,日,共,氺
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儤
曝
䤖
铇
勽
髱
报
虣
㲒
趵
犳
鮑
鋪
舗
舖
㬥
䲕
铺
瀑
堡
曝
暗
晨
量
㫴
旷
晤
映
曡
昈
魯
㫿
㬞
𠏕
鋞
鋐
𠒷
選
諒
趟
墩
豫
諈
䈛
墝
暴露
暴躁
暴雨
暴力
风暴
暴富
粗暴
家暴
暴风
火暴
