Bản dịch của từ 暴敛横征 trong tiếng Việt

暴敛横征

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

暴敛横征 (Tính từ)

bào liǎn héng zhēng
01

Bóc lột dân; thu thuế bất hợp lý và bóc lột người dân; Bạo lạm hành thu

对人民进行强制性和不合理的征税或征收。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暴敛横征

bào

liǎn

héng

zhēng

Các từ liên quan

暴上
暴世
暴主
敛众
敛刃
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
征两
征举
征乞
征书
征事
暴
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
㫧, 㬥, 㬧, 曓, 虣, 𣉱, 𣊴, 𣊻, 𣋏, 𣋳, 𣋴, 曝, 𣋦, 𧇑, 𧇒, 𧇭, 暴
Hình thái radical:
⿳,日,共,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép