Bản dịch của từ 暴犷 trong tiếng Việt

暴犷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

暴犷 (Tính từ)

bào guǎng
01

Thô bạo, hung hãn

粗暴犷悍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暴犷

bào

guǎng

Các từ liên quan

暴上
暴世
暴主
犷俗
暴
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
㫧, 㬥, 㬧, 曓, 虣, 𣉱, 𣊴, 𣊻, 𣋏, 𣋳, 𣋴, 曝, 𣋦, 𧇑, 𧇒, 𧇭, 暴
Hình thái radical:
⿳,日,共,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép