Bản dịch của từ 暴节竹 trong tiếng Việt

暴节竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

暴节竹 (Danh từ)

bào jié zhú
01

Một loại tre dùng trong xây dựng.

即笻竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暴节竹

bào

jié

zhú

Các từ liên quan

暴上
暴世
暴主
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
暴
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
㫧, 㬥, 㬧, 曓, 虣, 𣉱, 𣊴, 𣊻, 𣋏, 𣋳, 𣋴, 曝, 𣋦, 𧇑, 𧇒, 𧇭, 暴
Hình thái radical:
⿳,日,共,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép