Bản dịch của từ 暴贵 trong tiếng Việt

暴贵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

暴贵 (Động từ)

bào guì
01

Bỗng chốc trở nên quý giá, phát đạt

1.突然显贵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tăng giá đột ngột, không kiểm soát.

3.急遽涨价。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người đột nhiên trở nên giàu có, nổi tiếng.

2.指突然显贵的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暴贵

bào

guì

Các từ liên quan

暴上
暴世
暴主
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
暴
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
㫧, 㬥, 㬧, 曓, 虣, 𣉱, 𣊴, 𣊻, 𣋏, 𣋳, 𣋴, 曝, 𣋦, 𧇑, 𧇒, 𧇭, 暴
Hình thái radical:
⿳,日,共,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép