Bản dịch của từ 暴蹶 trong tiếng Việt

暴蹶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

暴蹶 (Động từ)

bào juě
01

Rơi vãi, đổ gãy (thường chỉ một cách bất ngờ và mạnh mẽ)

1.亦作“暴蹷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đột ngột ngất xỉu

2.突然昏厥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暴蹶

bào

jué

Các từ liên quan

暴上
暴世
暴主
蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
暴
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
㫧, 㬥, 㬧, 曓, 虣, 𣉱, 𣊴, 𣊻, 𣋏, 𣋳, 𣋴, 曝, 𣋦, 𧇑, 𧇒, 𧇭, 暴
Hình thái radical:
⿳,日,共,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép