Bản dịch của từ 暴鼓 trong tiếng Việt

暴鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

暴鼓 (Danh từ)

bào gǔ
01

Nghĩa địa phương, chỉ việc mất hết tài sản.

方言。倾家荡产的意思。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暴鼓

bào

Các từ liên quan

暴上
暴世
暴主
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
暴
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
㫧, 㬥, 㬧, 曓, 虣, 𣉱, 𣊴, 𣊻, 𣋏, 𣋳, 𣋴, 曝, 𣋦, 𧇑, 𧇒, 𧇭, 暴
Hình thái radical:
⿳,日,共,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép