Bản dịch của từ 暹罗湾 trong tiếng Việt
暹罗湾
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
暹罗湾 (Từ chỉ nơi chốn)
【xiān luó wān】
01
Vịnh Thái Lan; Vịnh Xiêm
这是一个位于东南亚的海湾,位于泰国和柬埔寨之间,连接南海和安达曼海。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暹罗湾
xiān
暹
luó
罗
wān
湾
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【XIÊM】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,⿱,日,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丨丶一一一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跹
躚
薟
秈
先
鲜
憸
鮮
枮
纤
苮
仙
晲
映
㫪
曚
晚
㬛
昔
昲
暱
昗
㫥
㫟
嶟
蕪
凙
墯
慼
𠒷
㞠
䞵
頲
䛪
錺
㬔
暹罗
暹罗芒
暹罗猫
暹罗湾
暹罗鳄
暹罗种鸡
