Bản dịch của từ 暹耽 trong tiếng Việt

暹耽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

暹耽 (Danh từ)

xiān dān
01

Tên gọi chung chỉ hai nước cổ: Siam (Xiêm/暹罗) và Tambralinga(耽罗),即历史上对暹罗与耽罗并称的合称

暹罗和耽罗两国的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暹耽

xiān

dān

Các từ liên quan

暹国
暹罗
暹罗人
耽乐
耽习
耽书
耽古
耽味
暹
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【XIÊM】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,日,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨丶一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép