Bản dịch của từ 暾暾 trong tiếng Việt
暾暾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | t | un | thanh ngang |
暾暾 (Tính từ)
【tūn tūn】
01
Rực rỡ, sáng rỡ (mô tả ánh sáng hoặc cảnh tượng sáng đẹp)
1.明亮貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ấm áp, dịu nhẹ (mô tả ánh sáng hoặc thời tiết dễ chịu)
2.和暖貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暾暾
tūn
暾
- Bính âm:
- 【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
- Các biến thể:
- 旽, 𣌘
- Hình thái radical:
- ⿰,日,敦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呑
朜
焞
憞
涒
噋
旽
啍
吞
景
㫪
曆
曦
曜
曃
暁
㬦
㫰
昁
暟
暎
璤
䎬
䆼
龳
薆
蕻
橎
嘯
擜
幪
頻
㘄
温暾
暾欲谷
