Bản dịch của từ 暿 trong tiếng Việt
暿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
暿 (Tính từ)
【xī】
01
Cùng nghĩa với chữ '熹' (ý chỉ ánh sáng dịu dàng, rạng rỡ như ánh bình minh), dễ nhớ như ánh nắng sớm mai tươi đẹp.
同“熹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỪ ĐỒNG ÂM VỚI 'HỶ'】
- Các biến thể:
- 熹
- Hình thái radical:
- ⿰,日,喜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磎
西
䖒
蟋
稀
巇
傒
潝
酅
僖
羲
釸
銑
縰
躧
鰓
鱚
洗
葸
蓰
憙
鳃
矖
鈢
㫗
量
晴
曞
晝
昈
㬣
暙
㬞
旳
昺
暸
褾
䐺
濛
擭
镠
䠼
疁
㵥
䤃
醒
膧
瓢
