Bản dịch của từ 曀阴 trong tiếng Việt

曀阴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

曀阴 (Tính từ)

yì yīn
01

Trời u ám, âm u; trời tối sầm lại (cảm giác u ám của bầu trời)

天色阴沉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曀阴

yīn

Các từ liên quan

曀晦
曀暧
曀曀
曀滞
曀雾
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
曀
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ê】
Các biến thể:
㙠, 𣌐, 㙪
Hình thái radical:
⿰日壹
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép