Bản dịch của từ 曀霾 trong tiếng Việt
曀霾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
曀霾 (Danh từ)
【yì mái】
01
Âm u, u ám do mây khói; bầu trời mù mịt (陰霾) — thường chỉ thời tiết âm u hoặc tâm trạng ảm đạm
阴霾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曀霾
yì
曀
mái
霾
Các từ liên quan
曀晦
曀暧
曀曀
曀滞
曀阴
霾土
霾天
霾昏
霾晦
霾晶
