Bản dịch của từ 曂 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàng

ㄏㄨㄤˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

huàng
01

〔~(liáng)〕sáng tỏ, rõ ràng như ánh sáng ban ngày (giúp nhớ: hoàng hôn là lúc ánh sáng chuyển đổi)

〔~㫰(liáng)〕明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

曂
Bính âm:
【huàng】【ㄏㄨㄤˋ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,日,黃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép