Bản dịch của từ 曄 trong tiếng Việt
曄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
曄 (Tính từ)
【yè】
01
Xem chữ “晔” (rực rỡ, sáng chói như ánh lửa bập bùng)
见“晔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
- Các biến thể:
- 晔, 曅, 曗, 爗, 𣊚, 𣋌, 𣋓
- Hình thái radical:
- ⿰,日,華
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丨一一丨一丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲜
洂
曗
澲
谒
擫
嶫
䭎
㪑
㗼
瞱
㸣
星
昌
昋
昍
曝
曏
晬
㬀
旧
曁
㫹
曗
樦
嶲
踓
鲨
衜
慾
嘭
䑺
䛴
㝯
𠒷
羮
