Bản dịch của từ 曉 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

(Tính từ)

xiǎo
01

(Hình thanh) Gốc nghĩa: trời sáng, ánh sáng ban mai (như ánh sáng của mặt trời mọc)

(形聲。从日,堯聲。本義:天明)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bình minh, lúc trời vừa sáng, như khi 'sáng sớm' hé mở ngày mới

同本義。今專指天剛亮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Buổi sáng tinh mơ, ánh sáng đầu ngày, như 'ánh sáng ban mai' trong câu thơ

清晨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

xiǎo
01

Hiểu rõ, thông suốt, biết rõ điều gì đó (như khi 'hiểu' một vấn đề)

明白,瞭解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thông báo, cho biết, làm cho ai đó hiểu hoặc biết điều gì

告知,使明白

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

曉
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
晓, 暁, 皢, 𣇈, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,堯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一一丨一一丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép