Bản dịch của từ 曉 trong tiếng Việt
曉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
曉 (Tính từ)
(Hình thanh) Gốc nghĩa: trời sáng, ánh sáng ban mai (như ánh sáng của mặt trời mọc)
(形聲。从日,堯聲。本義:天明)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bình minh, lúc trời vừa sáng, như khi 'sáng sớm' hé mở ngày mới
同本義。今專指天剛亮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Buổi sáng tinh mơ, ánh sáng đầu ngày, như 'ánh sáng ban mai' trong câu thơ
清晨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
曉 (Động từ)
Hiểu rõ, thông suốt, biết rõ điều gì đó (như khi 'hiểu' một vấn đề)
明白,瞭解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thông báo, cho biết, làm cho ai đó hiểu hoặc biết điều gì
告知,使明白
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
- Các biến thể:
- 晓, 暁, 皢, 𣇈, 𣉊
- Hình thái radical:
- ⿰,日,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
