Bản dịch của từ 曌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

(Danh từ)

zhào
01

Chiếu (giống như'', chữ do Võ Tắc Thiên thời Đường tự đặt làm tên mình.)

同'照'唐代武则天为自己名字造的字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

曌
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱明空
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép