Bản dịch của từ 曑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

shēn
01

Cùng nghĩa với “Tham”, tên một vì sao trong chòm sao (giúp nhớ: sao Tham sáng trên trời như sao “tham” gia).

同“参”,参星(星名)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Thâm, một họ trong tiếng Hán.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

曑
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,晶,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨乚一一丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép