Bản dịch của từ 曑 trong tiếng Việt
曑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
曑 (Danh từ)
【shēn】
01
Cùng nghĩa với “Tham”, tên một vì sao trong chòm sao (giúp nhớ: sao Tham sáng trên trời như sao “tham” gia).
同“参”,参星(星名)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Thâm, một họ trong tiếng Hán.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
