Bản dịch của từ 曒日 trong tiếng Việt

曒日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

曒日 (Danh từ)

jiǎo rì
01

Ban ngày, nắng chói chang; ánh sáng ban ngày (cách dùng cổ, ám chỉ ban ngày, mặt trời quang đãng)

白日,明亮的太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曒日

jiǎo

Các từ liên quan

曒映
曒曒
曒然
曒絜
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
曒
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【HIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép