Bản dịch của từ 曒映 trong tiếng Việt

曒映

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

曒映 (Động từ)

jiǎo yìng
01

Chiếu rọi; phản chiếu (ánh sáng hoặc hình ảnh phản lên bề mặt khác)

映照。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曒映

jiǎo

yìng

Các từ liên quan

曒日
曒曒
曒然
曒絜
映像
映午
映协
映发
映夺
曒
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【HIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép