Bản dịch của từ 曔 trong tiếng Việt
曔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
曔 (Tính từ)
【jìng】
01
Sáng tỏ, rõ ràng như ánh sáng chiếu rọi (nhớ đến 'kính' trong kính sáng)
明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khô ráo, không ẩm ướt (như đồ vật được phơi khô)
干。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
