Bản dịch của từ 曔 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

jìng
01

Sáng tỏ, rõ ràng như ánh sáng chiếu rọi (nhớ đến 'kính' trong kính sáng)

明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khô ráo, không ẩm ướt (như đồ vật được phơi khô)

干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

曔
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿰,日,敬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一一丨丿乚丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép