Bản dịch của từ 曖 trong tiếng Việt
曖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
曖 (Tính từ)
【ài】
01
Ánh sáng mờ nhạt như lúc hoàng hôn, tạo cảm giác mơ hồ; ví như 'mờ ám' trong tiếng Việt dễ nhớ
日光昏暗:~~。~昧(①幽暗;②態度、用意不明朗;③行為不光明,不可告人)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Che giấu, không rõ ràng, như hành động khuất tất không minh bạch
隱蔽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
